• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu : VEAM 437041-265/SGCD-MP.NH
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 5355 kG
Phân bố : – Cầu trước : 2755 kG
– Cầu sau : 2600 kG
Tải trọng cho phép chở : 4600 kG
Số người cho phép chở : 3 người
Trọng lượng toàn bộ : 10150 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 7940 x 2500 x 3250 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 6090 x 2360 x 700/2090 mm
Khoảng cách trục : 4200 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1980/1700 mm
Số trục : 2
Công thức bánh xe : 4 x 2
Loại nhiên liệu : Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: D-245.30E2
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích : 4750       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 110,2 kW/ 2400 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—
Lốp trước / sau: 8.25 – 16 /8.25 – 16
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /khí nén
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /khí nén
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu nâng, hạ bàn nâng (thành thùng phía sau); – Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá