• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu :TMT KM3820T-MB/TK
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :1750kG
Phân bố : – Cầu trước :810kG
– Cầu sau :940kG
Tải trọng cho phép chở :1750kG
Số người cho phép chở :2người
Trọng lượng toàn bộ :3630kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :5030 x 1625 x 2400mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :3250 x 1510 x 1480/—mm
Khoảng cách trục :2790mm
Vết bánh xe trước / sau :1260/1180mm
Số trục :2
Công thức bánh xe :4 x 2
Loại nhiên liệu :Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ:QC480ZLQ
Loại động cơ:4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích :1809       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :38 kW/ 3000 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/04/—/—/—
Lốp trước / sau:6.00 – 13 /6.00 – 13
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không
Phanh sau /Dẫn động :Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không
Phanh tay /Dẫn động :Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực điện
Ghi chú:Thành bên thùng hàng có bố trí cửa xếp, dỡ hàng; – Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe để chuyên chở thì chỉ được chở các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 240 kg/m3; – Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá