• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu :TMT KC11890D2
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :7030kG
Phân bố : – Cầu trước :3710kG
– Cầu sau :3320kG
Tải trọng cho phép chở :8650kG
Số người cho phép chở :3người
Trọng lượng toàn bộ :15875kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :6555 x 2500 x 2860mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :4240 x 2210 x 740/—mm
Khoảng cách trục :3820mm
Vết bánh xe trước / sau :1990/1860mm
Số trục :2
Công thức bánh xe :4 x 4
Loại nhiên liệu :Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ:YC4E160-20
Loại động cơ:4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích :4257       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :118 kW/ 2600 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/04/—/—/—
Lốp trước / sau:11.00 – 20 /11.00 – 20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :Tang trống /Khí nén
Phanh sau /Dẫn động :Tang trống /Khí nén
Phanh tay /Dẫn động :Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú:Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá