• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu : TMT DF41CL-E4-10TL
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 930 kG
Phân bố : – Cầu trước : 490 kG
– Cầu sau : 440 kG
Tải trọng cho phép chở : 990 kG
Số người cho phép chở : 2 người
Trọng lượng toàn bộ : 2050 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 4420 x 1570 x 1840 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 2695 x 1450 x 325/— mm
Khoảng cách trục : 2760 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1300/1300 mm
Số trục : 2
Công thức bánh xe : 4 x 2
Loại nhiên liệu : Xăng không chì có trị số ốc tan 95

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: AF11-05
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
Thể tích : 1051       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 40 kW/ 5200 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/02/—/—/—
Lốp trước / sau: 155/80 – 13 /155/80 – 13
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Phanh đĩa /thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên bánh xe trục 2 /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Thanh răng- Bánh răng /Cơ khí
Ghi chú: Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá; – Ô tô cơ sở thỏa mãn tiêu chuẩn khí thải mức 4