• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu :KAMAZ 6540/SGCD-TĐ
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :11820kG
Phân bố : – Cầu trước :6410kG
– Cầu sau :5410kG
Tải trọng cho phép chở :17985kG
Số người cho phép chở :3người
Trọng lượng toàn bộ :30000kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :8200 x 2500 x 3160mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :— x — x —/—mm
Khoảng cách trục :1800 + 2840 + 1320mm
Vết bánh xe trước / sau :2043/1890mm
Số trục :4
Công thức bánh xe :8 x 4
Loại nhiên liệu :Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ:740.30-260
Loại động cơ:4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp
Thể tích :10850       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :191 kW/ 2200 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/02/04/04/—
Lốp trước / sau:11.00 R20 /11.00 R20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :Tang trống /khí nén
Phanh sau /Dẫn động :Tang trống /khí nén
Phanh tay /Dẫn động :Tác động lên bánh xe trục 3 và 4 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú:Kích thước lòng thùng hàng: 5690 x 2330/1950 x 1140/990 mm; – Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá