• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu : KAMAZ 53229/SGCD-TĐ
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 10705 kG
Phân bố : – Cầu trước : 4375 kG
– Cầu sau : 6330 kG
Tải trọng cho phép chở : 13000 kG
Số người cho phép chở : 3 người
Trọng lượng toàn bộ : 23900 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 7800 x 2500 x 2950 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : — x — x —/— mm
Khoảng cách trục : 3690 + 1320 mm
Vết bánh xe trước / sau : 2043/1890 mm
Số trục : 3
Công thức bánh xe : 6 x 4
Loại nhiên liệu : Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: 740.31-240
Loại động cơ: 4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp
Thể tích : 10850       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 176 kW/ 2200 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/04/—/—
Lốp trước / sau: 11.00 R20 /11.00 R20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /Khí nén
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /Khí nén
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên bánh xe trục 2 và 3 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: Kích thước lòng thùng hàng: 5000 x 2290/1900 x 960/790 mm; – Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu nâng hạ thùng hàng (thể tích thùng hàng 10,83 m3); – Giấy chứng nhận này chỉ có hiệu lực đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2017.