• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu :JAC HFC1025K1/TK3B
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :2465kG
Phân bố : – Cầu trước :1200kG
– Cầu sau :1265kG
Tải trọng cho phép chở :1990kG
Số người cho phép chở :3người
Trọng lượng toàn bộ :4650kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :5200 x 1900 x 2780mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :3390 x 1760 x 1770/—mm
Khoảng cách trục :2600mm
Vết bánh xe trước / sau :1430/1395mm
Số trục :2
Công thức bánh xe :4 x 2
Loại nhiên liệu :Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ:HFC4DA1-1
Loại động cơ:4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích :2771       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :68 kW/ 3600 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/04/—/—/—
Lốp trước / sau:6.50 – 16 /6.50 – 16
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không
Phanh sau /Dẫn động :Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không
Phanh tay /Dẫn động :Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: