• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu :HINO FL8JTSL 6×2/SGCD-MP
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :8555kG
Phân bố : – Cầu trước :3275kG
– Cầu sau :5280kG
Tải trọng cho phép chở :15100kG
Số người cho phép chở :3người
Trọng lượng toàn bộ :23850kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :11400 x 2500 x 3565mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :9190 x 2350 x 780/2150mm
Khoảng cách trục :5870 + 1300mm
Vết bánh xe trước / sau :1925/1855mm
Số trục :3
Công thức bánh xe :6 x 2
Loại nhiên liệu :Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ:J08E-UF
Loại động cơ:4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp
Thể tích :7684       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :184 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/04/04/—
Lốp trước / sau:11.00 R20 /11.00 R20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :Tang trống /Khí nén – Thủy lực
Phanh sau /Dẫn động :Tang trống /Khí nén – Thủy lực
Phanh tay /Dẫn động :Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú:Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá