• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

 

Nhãn hiệu : HINO FG8JPSB-TV1/SGCD-CCG
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 8135 kG
Phân bố : – Cầu trước : 3350 kG
– Cầu sau : 4785 kG
Tải trọng cho phép chở : 6770 kG
Số người cho phép chở : 3 người
Trọng lượng toàn bộ : 15100 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 9355 x 2450 x 3850 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : — x — x —/— mm
Khoảng cách trục : 5530 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1920/1820 mm
Số trục : 2
Công thức bánh xe : 4 x 2
Loại nhiên liệu : Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: J08E-UG
Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích : 7684       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 167 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—
Lốp trước / sau: 10.00 R20 /10.00 R20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /Khí nén – Thủy lực
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /Khí nén – Thủy lực
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: Kích thước bao thùng hàng: 5800 x 2110/—/ x 2090/850 mm; – Thùng chở cám gạo (thể tích 18 m3, khối lượng riêng 376 kg/m3) và hệ thống xả cám gạo; – Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá