• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu :HINO FC9JESW/SGCD-ER
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :6315kG
Phân bố : – Cầu trước :2290kG
– Cầu sau :4025kG
Tải trọng cho phép chở :3890kG
Số người cho phép chở :3người
Trọng lượng toàn bộ :10400kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :6600 x 2370 x 2820mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :— x — x —/—mm
Khoảng cách trục :3420mm
Vết bánh xe trước / sau :1770/1660mm
Số trục :2
Công thức bánh xe :4 x 2
Loại nhiên liệu :Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ:J05E-TE
Loại động cơ:4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích :5123       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :118 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/04/—/—/—
Lốp trước / sau:8.25 – 16 /8.25 – 16
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :Tang trống /Khí nén – Thủy lực
Phanh sau /Dẫn động :Tang trống /Khí nén – Thủy lực
Phanh tay /Dẫn động :Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú:Kích thước lòng thùng chở rác: 2470/2380 x 2055 x 1615 mm; – Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu cuốn, ép, xả rác và nâng hạ cơ cấu gom rác; – Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá