• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu : DAEWOO M9AEF/SGCD-X21
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 14000 kG
Phân bố : – Cầu trước : 7460 kG
– Cầu sau : 6540 kG
Tải trọng cho phép chở : 15540 kG
Số người cho phép chở : 2 người
Trọng lượng toàn bộ : 29670 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 10790 x 2500 x 3420 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 7630 x 2490 x 1420/— mm
Khoảng cách trục : 1630 + 4080 + 1300 mm
Vết bánh xe trước / sau : 2050/1855 mm
Số trục : 4
Công thức bánh xe : 8 x 4
Loại nhiên liệu : Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: DE12TIS
Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích : 11051       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 250 kW/ 2100 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/02/04/04
Lốp trước / sau: 12R22.5 /12R22.5
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /khí nén
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /khí nén
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên bánh xe trục 3 và 4 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú: Xi téc chứa xăng (21.000 lít) và cơ cấu bơm; – Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá