• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu :CNHTC TMT/ST336180T
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân :11610kG
Phân bố : – Cầu trước :6415kG
– Cầu sau :5195kG
Tải trọng cho phép chở :17910kG
Số người cho phép chở :2người
Trọng lượng toàn bộ :29650kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :12060 x 2500 x 3700mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :9500 x 2350 x 785/2150mm
Khoảng cách trục :1800 + 5060 + 1340mm
Vết bánh xe trước / sau :2041/1850mm
Số trục :4
Công thức bánh xe :8 x 4
Loại nhiên liệu :Diesel

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ:WD615.69
Loại động cơ:4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích :9726       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :247 kW/ 2200 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/02/04/04/—
Lốp trước / sau:12R22.5 /12R22.5
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :Tang trống /khí nén
Phanh sau /Dẫn động :Tang trống /khí nén
Phanh tay /Dẫn động :Tác động lên bánh xe trục 3 và 4 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Ghi chú:Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá