• Mô tả
  • Global Tab

Mô tả

Nhãn hiệu : CHANGAN SC1022DB4N/TK
Thông số chung:

 

Trọng lượng bản thân : 950 kG
Phân bố : – Cầu trước : 500 kG
– Cầu sau : 450 kG
Tải trọng cho phép chở : 710 kG
Số người cho phép chở : 2 người
Trọng lượng toàn bộ : 1790 kG

 

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 3950 x 1485 x 2170 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 2205 x 1320 x 1350/— mm
Khoảng cách trục : 2500 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1280/1290 mm
Số trục : 2
Công thức bánh xe : 4 x 2
Loại nhiên liệu : Xăng không chì có trị số ốc tan 95

 

Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ: JL466Q4
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
Thể tích : 1012       cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 39 kW/ 5300 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/02/—/—/—
Lốp trước / sau: 165/70 R13 /165/70 R13
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động : Phanh đĩa /thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không
Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên bánh xe trục 2 /Cơ khí
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Thanh răng- Bánh răng /Cơ khí
Ghi chú: Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá